Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

奘

zàng
Nghĩa tiếng Việttuyệt vời
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

奘

zhuǎng
Nghĩa tiếng Việtmập; mập mạp
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mập
  2. 2 mập mạp

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập