Từ ghép
奥援
Phồn thể: [奧援]Nghĩa
- 1 đồng minh ngầm
- 2 hỗ trợ mạnh mẽ
- 3 hỗ trợ
- 4 dự phòng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.