Houzii
← Từ điển
Từ ghép

奥援

Phồn thể: [奧援]
àoyuán
Nghĩa tiếng Việtđồng minh ngầm; hỗ trợ mạnh mẽ; hỗ trợ
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đồng minh ngầm
  2. 2 hỗ trợ mạnh mẽ
  3. 3 hỗ trợ
  4. 4 dự phòng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập