Từ ghép
妥坝县
Phồn thể: [妥壩縣]Nghĩa tiếng Việthuyện cũ từ năm 1983 ở châu Chamdo 昌都地区 (Chāngdūdìqū), Tây Tạng; chia thành các huyện Qamdo, Zhag'yab và Jomdo năm 1999
- 3 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 huyện cũ từ năm 1983 ở châu Chamdo 昌都地区 (Chāngdūdìqū), Tây Tạng
- 2 chia thành các huyện Qamdo, Zhag'yab và Jomdo năm 1999
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.