Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

妩

Phồn thể: [嫵]
wǔ
Nghĩa tiếng Việtnịnh hót; làm vui lòng
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nịnh hót
  2. 2 làm vui lòng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập