妪Chữ đơn妪Phồn thể: [嫗]yùNghĩa tiếng Việtbà lão; ấp ủ; bảo vệ1 chữ7 nét3 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 bà lão2 ấp ủ3 bảo vệTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.老妪lǎoyù[老嫗]bà lão (văn viết trang trọng)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →