Houzii
← Từ điển
Từ ghép

妯娌

zhóuli
Nghĩa tiếng Việtvợ của anh em; chị em dâu
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 vợ của anh em; chị em dâu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập