Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

姒

sì
Nghĩa tiếng Việtvợ hoặc phi tần lớn tuổi của anh chồng (cổ); chị gái (cổ)
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

姒

Sì
Nghĩa tiếng Việthọ [Si4]
  • 1 chữ
  • 7 nét