Chữ đơnChữ đa âm
姒
Nghĩa tiếng Việtvợ hoặc phi tần lớn tuổi của anh chồng (cổ); chị gái (cổ)
- 1 chữ
- 7 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vợ hoặc phi tần lớn tuổi của anh chồng (cổ)
- 2 chị gái (cổ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.