Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

姚

yáo
Nghĩa tiếng Việtđẹp trai; ưa nhìn
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đẹp trai
  2. 2 ưa nhìn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

姚

Yáo
Nghĩa tiếng Việthọ [Yao2]
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Yao2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập