Chữ đơn
姫
Nghĩa tiếng Việtbiến thể tiếng Nhật của 姬; công chúa; phi tần
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 biến thể tiếng Nhật của 姬
- 2 công chúa
- 3 phi tần
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.