Từ ghép
威吓
Phồn thể: [威嚇]Nghĩa
- 1 đe dọa
- 2 uy hiếp
- 3 làm khiếp sợ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.