Houzii
← Từ điển
Từ ghép

威吓

Phồn thể: [威嚇]
wēihè
Nghĩa tiếng Việtđe dọa; uy hiếp; làm khiếp sợ
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đe dọa
  2. 2 uy hiếp
  3. 3 làm khiếp sợ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập