Chữ đơn
娑
Nghĩa tiếng Việt(phiên âm); xem 婆娑 (pósuō)
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (phiên âm)
- 2 xem 婆娑 (pósuō)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.