Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

娩

miǎn
Nghĩa tiếng Việtsinh con
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

娩

wǎn
Nghĩa tiếng Việtnhu mì; dễ chịu
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa