Chữ đơn
娭
Nghĩa tiếng Việtxem 娭姐 (āijiě), mẹ của cha; bà (tiếng địa phương); cách xưng hô kính trọng với phụ nữ lớn tuổi
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 xem 娭姐 (āijiě), mẹ của cha
- 2 bà (tiếng địa phương)
- 3 cách xưng hô kính trọng với phụ nữ lớn tuổi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.