Houzii
← Từ điển
Từ ghép

娱遣

Phồn thể: [娛遣]
yúqiǎn
Nghĩa tiếng Việtgiải trí
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 giải trí

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập