Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

婧

jìng
Nghĩa tiếng Việt(văn học) (về phụ nữ) mảnh mai; tinh tế; (văn học) (về phụ nữ) tài năng
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) (về phụ nữ) mảnh mai; tinh tế
  2. 2 (văn học) (về phụ nữ) tài năng

Tra cứu mở rộng & Luyện tập