Houzii
← Từ điển
Từ ghép

婴孩

Phồn thể: [嬰孩]
yīnghái
Nghĩa tiếng Việttrẻ sơ sinh
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 trẻ sơ sinh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập