Houzii
← Từ điển
Từ ghép

婵娟

Phồn thể: [嬋娟]
chánjuān
Nghĩa tiếng Việt(văn học) người phụ nữ đẹp; (văn học) đáng yêu; duyên dáng; (văn học) mặt trăng
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) người phụ nữ đẹp
  2. 2 (văn học) đáng yêu; duyên dáng
  3. 3 (văn học) mặt trăng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập