婶Chữ đơn婶Phồn thể: [嬸]shěnNghĩa tiếng Việtvợ của em trai bố1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 vợ của em trai bốTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.婶母shěn2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǔ[嬸母]vợ của em trai bố; cô, thím婶婶shěnshen[嬸嬸]vợ của em trai bố; cô, thím婶子shěnzi[嬸子](thông tục) vợ của em trai bố; cô, thímTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →