媾Chữ đơn媾gòuNghĩa tiếng Việtkết hôn; giao phối1 chữ13 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 kết hôn2 giao phốiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.媾合gòuhégiao phối媾和gòuhélàm hòa; giao phối交媾jiāogòuquan hệ tình dục; giao cấu性媾xìnggòugiao hợp tình dụcTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →