Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

嫔

Phồn thể: [嬪]
pín
Nghĩa tiếng Việtphi tần
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 phi tần

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập