Từ ghép
嫡子
Nghĩa tiếng Việtcon trai, đặc biệt là con trai trưởng, của người vợ (đối lập với 庶子 (shùzǐ))
- 2 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 con trai, đặc biệt là con trai trưởng, của người vợ (đối lập với 庶子 (shùzǐ))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.