Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嫦娥

Cháng'é
Nghĩa tiếng ViệtHằng Nga, người phụ nữ trên cung trăng (thần thoại Trung Quốc); một trong các tàu thăm dò mặt trăng dòng Hằng Nga của Trung Quốc
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Hằng Nga, người phụ nữ trên cung trăng (thần thoại Trung Quốc)
  2. 2 một trong các tàu thăm dò mặt trăng dòng Hằng Nga của Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập