Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

嬴

yíng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 赢 (yíng), thắng, lợi nhuận; biến thể cũ của 盈 (yíng), đầy
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 赢 (yíng), thắng, lợi nhuận
  2. 2 biến thể cũ của 盈 (yíng), đầy

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

嬴

Yíng
Nghĩa tiếng Việthọ [Ying2]
  • 1 chữ
  • 16 nét