Houzii
← Từ điển
Từ ghép

孑身

jiéshēn
Nghĩa tiếng Việtmột mình; một thân một mình
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một mình
  2. 2 một thân một mình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập