孜孜矻矻Từ ghép孜孜矻矻zīzīkūkūNghĩa tiếng Việtmột cách chăm chỉ4 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 một cách chăm chỉPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.孜dùng trong 孜孜 (zīzī)Trang chữ →孜dùng trong 孜孜 (zīzī)Trang chữ →矻dùng trong 矻矻 (kūkū); cách phát âm ở Đài Loan [ku4]Trang chữ →矻dùng trong 矻矻 (kūkū); cách phát âm ở Đài Loan [ku4]Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →