Từ ghép
孟县
Phồn thể: [孟縣]Nghĩa tiếng Việthuyện Mạnh trước đây, nay là thành phố Mạnh Châu 孟州市 (Mèngzhōushì) ở Giao Tác 焦作 (Jiāozuò), Hà Nam
- 2 chữ
- 15 nét
Nghĩa
- 1 huyện Mạnh trước đây, nay là thành phố Mạnh Châu 孟州市 (Mèngzhōushì) ở Giao Tác 焦作 (Jiāozuò), Hà Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.