Houzii
← Từ điển
Từ ghép

孟浪

mènglàng
Nghĩa tiếng Việtvội vàng; bừa bãi; nóng nảy
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vội vàng
  2. 2 bừa bãi
  3. 3 nóng nảy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập