孪Chữ đơn孪Phồn thể: [孿]luánNghĩa tiếng Việtsong sinh1 chữ9 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 song sinhTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.孪生luánshēng[孿生]Cấp: HSK 7–9(adj.) sinh đôi孪生姐妹luánshēngjiěmèi[孿生姐妹]chị em sinh đôi孪生兄弟luánshēngxiōngdì[孿生兄弟]anh em sinh đôiTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →