Houzii
← Từ điển
Từ ghép

孪生姐妹

Phồn thể: [孿生姐妹]
luánshēngjiěmèi
Nghĩa tiếng Việtchị em sinh đôi
  • 4 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 chị em sinh đôi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập