Chữ đơn
孬
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) không tốt (viết tắt của 不 (bù) + 好 (hǎo))
- 1 chữ
- 10 nét
Nghĩa
- 1 (tiếng địa phương) không tốt (viết tắt của 不 (bù) + 好 (hǎo))
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.