Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

孱

càn
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 孱头 (càntou)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 孱头 (càntou)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

孱

chán
Nghĩa tiếng Việtyếu; yếu ớt
  • 1 chữ
  • 12 nét