Houzii
← Từ điển
Từ ghép

孱头

Phồn thể: [孱頭]
càntou
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) kẻ yếu đuối; kẻ hèn nhát
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 (tiếng địa phương) kẻ yếu đuối; kẻ hèn nhát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập