Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

宄

guǐ
Nghĩa tiếng Việtkẻ phản bội
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 kẻ phản bội

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập