Từ ghép
宏碁
Nghĩa
- 1 Acer, công ty phần cứng máy tính Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 宏lớn; vĩ đại; macro (tin học)Trang chữ →
- 碁Trang chữ đang biên soạn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.