Houzii
← Từ điển
Từ ghép

官盐

Phồn thể: [官鹽]
guānyán
Nghĩa tiếng Việtmuối kinh doanh hợp pháp (đã nộp thuế muối)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 muối kinh doanh hợp pháp (đã nộp thuế muối)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập