Từ ghép
官盐
Phồn thể: [官鹽]Nghĩa
- 1 muối kinh doanh hợp pháp (đã nộp thuế muối)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.