Houzii
← Từ điển
Từ ghép

审讯

Phồn thể: [審訊]
shěnxùn
Nghĩa tiếng Việtthẩm vấn; xét xử; thẩm tra
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thẩm vấn
  2. 2 xét xử
  3. 3 thẩm tra
  4. 4 xét hỏi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập