Từ ghép
审讯
Phồn thể: [審訊]Nghĩa
- 1 thẩm vấn
- 2 xét xử
- 3 thẩm tra
- 4 xét hỏi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.