Houzii
← Từ điển
Từ ghép

审谛

Phồn thể: [審諦]
shěndì
Nghĩa tiếng Việtxem xét cẩn thận; kiểm tra
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xem xét cẩn thận
  2. 2 kiểm tra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập