Houzii
← Từ điển
Từ ghép

寝具

Phồn thể: [寢具]
qǐnjù
Nghĩa tiếng Việtchăn ga gối đệm
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 chăn ga gối đệm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập