Từ ghép
寤寐
Nghĩa tiếng Việt(văn học) thức hay ngủ; (nghĩa bóng) mọi lúc; không ngừng
- 2 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 (văn học) thức hay ngủ; (nghĩa bóng) mọi lúc; không ngừng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.