寮屋Từ ghép寮屋liáowūNghĩa tiếng Việtkhu nhà ổ chuột2 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 khu nhà ổ chuộtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.寮túp lều; nhà tranh; cửa sổ nhỏTrang chữ →屋(hình thức kết hợp) nhà; (hình thức kết hợp) phòngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →