Houzii
← Từ điển
Từ ghép

封爵

fēngjué
Nghĩa tiếng Việtphong tước; phong quý; phong hiệp sĩ
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phong tước
  2. 2 phong quý
  3. 3 phong hiệp sĩ
  4. 4 tước hiệu quý tộc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập