Từ ghép
封疆
Nghĩa tiếng Việtvùng biên giới; tổng trấn khu vực thời Minh và Thanh
- 2 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vùng biên giới
- 2 tổng trấn khu vực thời Minh và Thanh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.