Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

尗

shū
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cổ của 菽 (shū); biến thể cổ của 叔 (shū)
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể cổ của 菽 (shū)
  2. 2 biến thể cổ của 叔 (shū)

Tra cứu mở rộng & Luyện tập