Từ ghép
尘封
Phồn thể: [塵封]Nghĩa
- 1 phủ đầy bụi
- 2 bám bụi
- 3 để không dùng lâu ngày
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.