Houzii
← Từ điển
Từ ghép

尘封

Phồn thể: [塵封]
chénfēng
Nghĩa tiếng Việtphủ đầy bụi; bám bụi; để không dùng lâu ngày
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phủ đầy bụi
  2. 2 bám bụi
  3. 3 để không dùng lâu ngày

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập