Houzii
← Từ điển
Từ ghép

尥蹶子

liàojuězi
Nghĩa tiếng Việt(lao, ngựa v.v.) đá về phía sau; đá bằng chân sau; nghĩa bóng: nổi giận
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (lao, ngựa v.v.) đá về phía sau
  2. 2 đá bằng chân sau
  3. 3 nghĩa bóng: nổi giận
  4. 4 phản kháng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập