尴Chữ đơn尴Phồn thể: [尷]gānNghĩa tiếng Việtdùng trong 尴尬 (gāngà)1 chữ13 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 尴尬 (gāngà)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.尴尬gāngà[尷尬][cam giới]Cấp: HSK 6ngượng ngùng; lúng túngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →