Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

尴

Phồn thể: [尷]
gān
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 尴尬 (gāngà)
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 尴尬 (gāngà)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập