Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

尻

kāo
Nghĩa tiếng Việt(văn học) mông; mông đít; xương cụt; xương cùng
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) mông; mông đít; xương cụt; xương cùng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập