Houzii
← Từ điển
Từ ghép

尿嘧啶

niàomìdìng
Nghĩa tiếng Việtnucleotide uracil (U, liên kết với adenine A 腺嘌呤 trong RNA)
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 nucleotide uracil (U, liên kết với adenine A 腺嘌呤 trong RNA)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập