Từ ghép
屈挠
Phồn thể: [屈撓]Nghĩa
- 1 đầu hàng
- 2 nhượng bộ
- 3 uốn cong
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.