Houzii
← Từ điển
Từ ghép

屈挠

Phồn thể: [屈撓]
qūnáo
Nghĩa tiếng Việtđầu hàng; nhượng bộ; uốn cong
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đầu hàng
  2. 2 nhượng bộ
  3. 3 uốn cong

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập