Chữ đơn
屌
Nghĩa tiếng Việtdương vật; (tiếng lóng) ngầu hoặc xuất chúng; (tiếng Quảng Đông) fuck
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 dương vật
- 2 (tiếng lóng) ngầu hoặc xuất chúng
- 3 (tiếng Quảng Đông) fuck
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.